francis hopkinson

francis hopkinson

Francis Hopkinson signs the Declaration of Independence.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francis Hopkinson tên của một nhà lãnh đạo cách mạng người yêu nước người Mỹ. Ông một trong những người Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, sống từ năm 1737 đến năm 1791.

dụ sử dụng
  • (Francis Hopkinson một người Tuyên ngôn Độc lập.)
  • (Nhiều người nhớ đến Francis Hopkinson như một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Francis Hopkinson": di sản của Francis Hopkinson.
    • The legacy of Francis Hopkinson includes his contributions to American independence. (Di sản của Francis Hopkinson bao gồm những đóng góp của ông cho nền độc lập của Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopkinson (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ cá nhân này.
  • Francis (danh từ riêng): tên riêng của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Patriot: người yêu nước.
  • Signer: người (văn bản quan trọng).
Các cụm từ liên quan
  • "signer of the Declaration of Independence": người Tuyên ngôn Độc lập.
    • Francis Hopkinson is known as a signer of the Declaration of Independence. (Francis Hopkinson được biết đến như một người Tuyên ngôn Độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.